grey eminence

/'grei'eminəns/
Học thuật
Thân thiện
grey eminence

A grey eminence stands behind the throne, whispering advice to the ruler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ảnh hưởng thầm lặng quyền lực đằng sau hậu trường: Một "grey eminence" một người tác động đến các quyết định sự kiện một cách kín đáo, thường thông qua một nhân vật công khai, không tự mình xuất hiệnvị trí quyền lực chính thức.
    • Cố vấn quyền lực, mưu sĩ: Chỉ một cố vấn thân cận, tầm ảnh hưởng lớn đến người lãnh đạo, nhưng bản thân họ thường không muốn hoặc không cần sự nổi tiếng hay vị trí công khai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The CEO's old mentor was the real grey eminence behind the company's recent strategic shift. (Người cố vấn của CEO mới chính "grey eminence" đằng sau sự thay đổi chiến lược gần đây của công ty.)
    • In politics, many leaders have a grey eminence who advises them on critical matters. (Trong chính trị, nhiều nhà lãnh đạo một "grey eminence" cố vấn cho họ về các vấn đề trọng yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a grey eminence": Hành động với tư cách người ảnh hưởng thầm lặng.
    • He prefers to act as a grey eminence, shaping policy from his private study rather than from a public office. (Ông ấy thích hành động như một "grey eminence", định hình chính sách từ phòng làm việc riêng hơn từ một văn phòng công khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Éminence grise (n): Đây cụm từ gốc tiếng Pháp, có nghĩa hoàn toàn giống với "grey eminence". "Grise" trong tiếng Pháp có nghĩa "xám".
    • The cardinal's éminence grise was known to be the true architect of the policy. (Người ta biết rằng "éminence grise" của vị hồng y mới kiến trúc sư thực sự của chính sách đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Power behind the throne: Quyền lực đằng sau ngai vàng (người thực sự nắm quyền lực).
  • Puppet master: Người giật dây (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Hidden hand: Bàn tay ẩn giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "grey eminence")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào khác sử dụng trực tiếp cụm từ "grey eminence")

grey eminence

A grey eminence stands behind the throne, whispering advice to the ruler.

danh từ
  1. kẻ tâm phúc; mưu sĩ